插手干預

sáp thủ kiền dự

Hán Việt: sáp thủ kiền dự

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (thủ) + (kiền) + (dự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 插手干預 hāshǒugānyù f.e. meddle/intervene/interfere in