插接位置 chā jiē wèi zhì · sáp tiếp vị trí Hán Việt: sáp tiếp vị trí · Pinyin: chā jiē wèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 接 (tiếp) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyinchā jiē wèi zhìHán Việtsáp tiếp vị tríCấu tạo插 + 接 + 位 + 置 · sáp + tiếp + vị + trí nghĩa thành phần: sáp + tiếp + vị + trí