插接式接頭

chā jiē shì jiē tóu sáp tiếp thức tiếp đầu

Hán Việt: sáp tiếp thức tiếp đầu · Pinyin: chā jiē shì jiē tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (tiếp) + (thức) + (tiếp) + (đầu)