插接燈座 chā jiē dēng zuò · sáp tiếp đăng tọa Hán Việt: sáp tiếp đăng tọa · Pinyin: chā jiē dēng zuò Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 接 (tiếp) + 燈 (đăng) + 座 (tọa)Pinyinchā jiē dēng zuòHán Việtsáp tiếp đăng tọaCấu tạo插 + 接 + 燈 + 座 · sáp + tiếp + đăng + tọa nghĩa thành phần: sáp + tiếp + đăng + tọa