插播廣告

chā bō guǎng gào sáp bá quảng cáo

Hán Việt: sáp bá quảng cáo · Pinyin: chā bō guǎng gào

Tổng quan

quảng cáo chen giữa | quảng cáo xen kẽ | quảng cáo nổi

Cấu tạo: (sáp) + (bá) + (quảng) + (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quảng cáo chen giữa | quảng cáo xen kẽ | quảng cáo nổi

Eng

  • CC-CEDICT slot advertisement|interstitial ad|splash ad
  • Cihui slot advertisement; interstitial ad; splash ad