插斷要求 sáp đoạn yếu cầu Hán Việt: sáp đoạn yếu cầu Tổng quan đường dây yêu cầu ngắt Cấu tạo: 插 (sáp) + 斷 (đoạn) + 要 (yếu) + 求 (cầu)Hán Việtsáp đoạn yếu cầuCấu tạo插 + 斷 + 要 + 求 · sáp + đoạn + yếu + cầu nghĩa thành phần: sáp + đoạn + yếu + cầu Nghĩa ViệtCihui đường dây yêu cầu ngắt