插架萬軸

chā jià wàn zhóu sáp giá vạn trục

Hán Việt: sáp giá vạn trục · Pinyin: chā jià wàn zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (giá) + (vạn) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 插架:将藏书安放在书架上。轴:古代书卷中的杆,借指书籍。形容藏书丰富。
  • Tân Hoa Tự Điển 插架将藏书安放在书架上。轴古代书卷中的杆,借指书籍。形容藏书丰富。