插柳成蔭 sáp liễu thành ấm Hán Việt: sáp liễu thành ấm Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 柳 (liễu) + 成 (thành) + 蔭 (ấm)Hán Việtsáp liễu thành ấmCấu tạo插 + 柳 + 成 + 蔭 · sáp + liễu + thành + ấm nghĩa thành phần: sáp + liễu + thành + ấm Nghĩa EngCihui 插柳成蔭 hāliǔchéngyìn f.e. work for future rather than immediate benefit