插標招買

sáp tiêu chiêu mãi

Hán Việt: sáp tiêu chiêu mãi

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (tiêu) + (chiêu) + (mãi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 插標招買 hābiāozhāomǎi f.e. make a mark on sth. for sale (in a market)