插籤兒的
sáp thiêm nhi đích
Hán Việt: sáp thiêm nhi đích · Pinyin: chā qiān ér de
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 布置在对方内部刺探情报或进行其他活动的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.布置在对方内部刺探情报或进行其他活动的人。
Hán Việt: sáp thiêm nhi đích · Pinyin: chā qiān ér de