插签儿的 sáp thiêm nhân đích Hán Việt: sáp thiêm nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 签 (thiêm) + 儿 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtsáp thiêm nhân đíchCấu tạo插 + 签 + 儿 + 的 · sáp + thiêm + nhân + đích nghĩa thành phần: sáp + thiêm + nhân + đích