插籤兒的 chā qiān ér de · sáp thiêm nhi đích Hán Việt: sáp thiêm nhi đích · Pinyin: chā qiān ér de Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 籤 (thiêm) + 兒 (nhi) + 的 (đích)Pinyinchā qiān ér deHán Việtsáp thiêm nhi đíchCấu tạo插 + 籤 + 兒 + 的 · sáp + thiêm + nhi + đích nghĩa thành phần: sáp + thiêm + nhi + đích