插翅難逃
sáp sí nan đào
Hán Việt: sáp sí nan đào · Pinyin: chā chì nán táo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 插上翅膀也难逃走。比喻陷入困境,怎么也逃不了。
Eng
- Cihui 插翅難逃 hāchìnántáo f.e. Escape is impossible.
Hán Việt: sáp sí nan đào · Pinyin: chā chì nán táo