插腿而坐 sáp thối nhi tọa Hán Việt: sáp thối nhi tọa Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 腿 (thối) + 而 (nhi) + 坐 (tọa)Hán Việtsáp thối nhi tọaCấu tạo插 + 腿 + 而 + 坐 · sáp + thối + nhi + tọa nghĩa thành phần: sáp + thối + nhi + tọa Nghĩa EngCihui 插腿而坐 hātuǐ'érzuò f.e. be seated cross-legged