插花藝術

sáp hoa nghệ thuật

Hán Việt: sáp hoa nghệ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (hoa) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 插花藝術 hāhuā yìshù n. the art of inserting flowers; ikebana