插草賣身 sáp thảo mại thân Hán Việt: sáp thảo mại thân Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 草 (thảo) + 賣 (mại) + 身 (thân)Hán Việtsáp thảo mại thânCấu tạo插 + 草 + 賣 + 身 · sáp + thảo + mại + thân nghĩa thành phần: sáp + thảo + mại + thân Nghĩa EngCihui 插草賣身 hācǎomàishēn f.e. mark oneself for sale with a wisp of straw