插足不下 sáp túc bất hạ Hán Việt: sáp túc bất hạ Tổng quan Chen chân không lọt.☸ Cấu tạo: 插 (sáp) + 足 (túc) + 不 (bất) + 下 (hạ)Hán Việtsáp túc bất hạCấu tạo插 + 足 + 不 + 下 · sáp + túc + bất + hạ nghĩa thành phần: sáp + túc + bất + hạ Nghĩa ViệtCihui Chen chân không lọt.☸