插足其間

sáp túc kì gian

Hán Việt: sáp túc kì gian

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (túc) + (kì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 插足其間 hāzúqíjiān f.e. join; take a part in