插足其間 sáp túc kì gian Hán Việt: sáp túc kì gian Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 足 (túc) + 其 (kì) + 間 (gian)Hán Việtsáp túc kì gianCấu tạo插 + 足 + 其 + 間 · sáp + túc + kì + gian nghĩa thành phần: sáp + túc + kì + gian Nghĩa EngCihui 插足其間 hāzúqíjiān f.e. join; take a part in