插針之地 sáp châm chi địa Hán Việt: sáp châm chi địa Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 針 (châm) + 之 (chi) + 地 (địa)Hán Việtsáp châm chi địaCấu tạo插 + 針 + 之 + 地 · sáp + châm + chi + địa nghĩa thành phần: sáp + châm + chi + địa Nghĩa EngCihui 插針之地 hāzhēnzhīdì n. a tiny bit of land