插隊搶先 sáp đội thưởng tiên Hán Việt: sáp đội thưởng tiên Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 隊 (đội) + 搶 (thưởng) + 先 (tiên)Hán Việtsáp đội thưởng tiênCấu tạo插 + 隊 + 搶 + 先 · sáp + đội + thưởng + tiên nghĩa thành phần: sáp + đội + thưởng + tiên Nghĩa EngCihui 插隊搶先 hāduìqiǎngxiān f.e. jump the queue