插隊落戶

sáp đội lạc hộ

Hán Việt: sáp đội lạc hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (đội) + (lạc) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 插隊落戶 hāduìluòhù f.e. go settle in the countryside