插頭外殼 chā tóu wài ké · sáp đầu ngoại xác Hán Việt: sáp đầu ngoại xác · Pinyin: chā tóu wài ké Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 頭 (đầu) + 外 (ngoại) + 殼 (xác)Pinyinchā tóu wài kéHán Việtsáp đầu ngoại xácCấu tạo插 + 頭 + 外 + 殼 · sáp + đầu + ngoại + xác nghĩa thành phần: sáp + đầu + ngoại + xác