揖讓再三 ấp nhượng tái tam Hán Việt: ấp nhượng tái tam Tổng quan Cấu tạo: 揖 (ấp) + 讓 (nhượng) + 再 (tái) + 三 (tam)Hán Việtấp nhượng tái tamCấu tạo揖 + 讓 + 再 + 三 · ấp + nhượng + tái + tam nghĩa thành phần: ấp + nhượng + tái + tam Nghĩa EngCihui 揖讓再三 īràngzàisān f.e. bow complaisantly and give way again and again