揚一益二 yáng yī yì èr · dương nhất ích nhị Hán Việt: dương nhất ích nhị · Pinyin: yáng yī yì èr Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 一 (nhất) + 益 (ích) + 二 (nhị)Pinyinyáng yī yì èrHán Việtdương nhất ích nhịCấu tạo揚 + 一 + 益 + 二 · dương + nhất + ích + nhị nghĩa thành phần: dương + nhất + ích + nhị