揚厲鋪張 yáng lì pù zhāng · dương lệ phô trương Hán Việt: dương lệ phô trương · Pinyin: yáng lì pù zhāng Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 厲 (lệ) + 鋪 (phô) + 張 (trương)Pinyinyáng lì pù zhāngHán Việtdương lệ phô trươngCấu tạo揚 + 厲 + 鋪 + 張 · dương + lệ + phô + trương nghĩa thành phần: dương + lệ + phô + trương