揚厲鋪張

yáng lì pù zhāngdương lệ phô trương

Hán Việt: dương lệ phô trương · Pinyin: yáng lì pù zhāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.夸大渲染。

Cấu tạo: 揚 (dương) + 厲 (lệ) + 鋪 (phô) + 張 (trương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

铺张浪费 · 铺张扬厉 · 鋪張揚厲 · 铺张的