揚名顯姓

yáng míng xiǎn xìng dương danh hiển tính

Hán Việt: dương danh hiển tính · Pinyin: yáng míng xiǎn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (danh) + (hiển) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顯揚名聲。元.秦𥳑夫《東堂老》第二折:「你齎發呵與那個薄落的書生,兀的不揚名顯姓,光日月動朝廷。」