揚州十日 yáng zhōu shí rì · dương châu thập nhật Hán Việt: dương châu thập nhật · Pinyin: yáng zhōu shí rì Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 州 (châu) + 十 (thập) + 日 (nhật)Pinyinyáng zhōu shí rìHán Việtdương châu thập nhậtCấu tạo揚 + 州 + 十 + 日 · dương + châu + thập + nhật nghĩa thành phần: dương + châu + thập + nhật