揚榷古今

yáng què gǔ jīn dương các cổ kim

Hán Việt: dương các cổ kim · Pinyin: yáng què gǔ jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (các) + (cổ) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 揚榷古今 ángquè gǔ-jīn v.o. briefly review the past and the present