揚清厲俗 yáng qīng lì sú · dương thanh lệ tục Hán Việt: dương thanh lệ tục · Pinyin: yáng qīng lì sú Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 清 (thanh) + 厲 (lệ) + 俗 (tục)Pinyinyáng qīng lì súHán Việtdương thanh lệ tụcCấu tạo揚 + 清 + 厲 + 俗 · dương + thanh + lệ + tục nghĩa thành phần: dương + thanh + lệ + tục