揚眉伸氣

yáng méi shēn qì dương mi thân khí

Hán Việt: dương mi thân khí · Pinyin: yáng méi shēn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (mi) + (thân) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「揚眉吐氣」。見「揚眉吐氣」條。01.宋.陳亮《陳亮集.卷一.書疏.上孝宗皇帝第一書》:「不以暇時講究立國之本末,而方揚眉伸氣以論富強,不知何者謂之富強乎!」<a name="吐氣揚眉"> </a>