揚花扢藻 yáng huā jié zǎo · dương hoa cột tảo Hán Việt: dương hoa cột tảo · Pinyin: yáng huā jié zǎo Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 花 (hoa) + 扢 (cột) + 藻 (tảo)Pinyinyáng huā jié zǎoHán Việtdương hoa cột tảoCấu tạo揚 + 花 + 扢 + 藻 · dương + hoa + cột + tảo nghĩa thành phần: dương + hoa + cột + tảo