揚起飼養 dương khởi tự dưỡng Hán Việt: dương khởi tự dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 起 (khởi) + 飼 (tự) + 養 (dưỡng)Hán Việtdương khởi tự dưỡngCấu tạo揚 + 起 + 飼 + 養 · dương + khởi + tự + dưỡng nghĩa thành phần: dương + khởi + tự + dưỡng Nghĩa EngCihui raises