揚長補短 dương trường bổ đoản Hán Việt: dương trường bổ đoản Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 長 (trường) + 補 (bổ) + 短 (đoản)Hán Việtdương trường bổ đoảnCấu tạo揚 + 長 + 補 + 短 · dương + trường + bổ + đoản nghĩa thành phần: dương + trường + bổ + đoản Nghĩa EngCihui 揚長補短 ángchángbǔduǎn f.e. bring out one's strengths to make up for one's weaknesses