揚長避短
dương trường tị đoản
Hán Việt: dương trường tị đoản · Pinyin: yáng cháng bì duǎn
Tổng quan
phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu (thành ngữ) | tận dụng thế mạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu (thành ngữ) | tận dụng thế mạnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發揚優點長處,迴避缺點短處。
Eng
- CC-CEDICT to foster strengths and avoid weaknesses (idiom)|to play to one's strengths
- Cihui 揚長避短 ángchángbìduǎn f.e. use pluses and ignore minuses