揚鞭催馬 dương tiên thôi mã Hán Việt: dương tiên thôi mã Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 鞭 (tiên) + 催 (thôi) + 馬 (mã)Hán Việtdương tiên thôi mãCấu tạo揚 + 鞭 + 催 + 馬 · dương + tiên + thôi + mã nghĩa thành phần: dương + tiên + thôi + mã Nghĩa EngCihui 揚鞭催馬 ángbiāncuīmǎ f.e. 1. whip one's horse on 2. urge sb. to do sth. at full speed