換一句話 hoán nhất cú thoại Hán Việt: hoán nhất cú thoại Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 一 (nhất) + 句 (cú) + 話 (thoại)Hán Việthoán nhất cú thoạiCấu tạo換 + 一 + 句 + 話 · hoán + nhất + cú + thoại nghĩa thành phần: hoán + nhất + cú + thoại Nghĩa EngCihui 換一句話 uànyījùhuà v.p. in other words