換句話說

huàn jù huà shuō hoán cú thoại thuyết

Hán Việt: hoán cú thoại thuyết · Pinyin: huàn jù huà shuō

Tổng quan

nói cách khác

Cấu tạo: (hoán) + (cú) + (thoại) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói cách khác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以另一種說法表示。用於改變敘述的邏輯或說話的立場。如:「老師建議他修改提案內容,換句話說,老師不完全贊同他原來的構想。」

Eng

  • CC-CEDICT in other words
  • Cihui in other words