換屆選舉 hoán giới tuyển cử Hán Việt: hoán giới tuyển cử Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 屆 (giới) + 選 (tuyển) + 舉 (cử)Hán Việthoán giới tuyển cửCấu tạo換 + 屆 + 選 + 舉 · hoán + giới + tuyển + cử nghĩa thành phần: hoán + giới + tuyển + cử Nghĩa EngCihui 換屆選舉 uànjiè xuǎnjǔ n. periodic election