換巢鸞鳳 huàn cháo luán fèng · hoán sào loan phượng Hán Việt: hoán sào loan phượng · Pinyin: huàn cháo luán fèng Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 巢 (sào) + 鸞 (loan) + 鳳 (phượng)Pinyinhuàn cháo luán fèngHán Việthoán sào loan phượngCấu tạo換 + 巢 + 鸞 + 鳳 · hoán + sào + loan + phượng nghĩa thành phần: hoán + sào + loan + phượng