換成是我 huàn chéng shì wǒ · hoán thành thị ngã Hán Việt: hoán thành thị ngã · Pinyin: huàn chéng shì wǒ Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 成 (thành) + 是 (thị) + 我 (ngã)Pinyinhuàn chéng shì wǒHán Việthoán thành thị ngãCấu tạo換 + 成 + 是 + 我 · hoán + thành + thị + ngã nghĩa thành phần: hoán + thành + thị + ngã