換手抓背 huàn shǒu zhuā bèi · hoán thủ trảo bối Hán Việt: hoán thủ trảo bối · Pinyin: huàn shǒu zhuā bèi Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 手 (thủ) + 抓 (trảo) + 背 (bối)Pinyinhuàn shǒu zhuā bèiHán Việthoán thủ trảo bốiCấu tạo換 + 手 + 抓 + 背 · hoán + thủ + trảo + bối nghĩa thành phần: hoán + thủ + trảo + bối