換拉線棒 huàn lā xiàn bàng · hoán lạp tuyến bổng Hán Việt: hoán lạp tuyến bổng · Pinyin: huàn lā xiàn bàng Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 拉 (lạp) + 線 (tuyến) + 棒 (bổng)Pinyinhuàn lā xiàn bàngHán Việthoán lạp tuyến bổngCấu tạo換 + 拉 + 線 + 棒 · hoán + lạp + tuyến + bổng nghĩa thành phần: hoán + lạp + tuyến + bổng