換新配音 huàn xīn pèi yīn · hoán tân phối âm Hán Việt: hoán tân phối âm · Pinyin: huàn xīn pèi yīn Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 新 (tân) + 配 (phối) + 音 (âm)Pinyinhuàn xīn pèi yīnHán Việthoán tân phối âmCấu tạo換 + 新 + 配 + 音 · hoán + tân + phối + âm nghĩa thành phần: hoán + tân + phối + âm