換本付息 huàn běn fù xī · hoán bổn phó tức Hán Việt: hoán bổn phó tức · Pinyin: huàn běn fù xī Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 本 (bổn) + 付 (phó) + 息 (tức)Pinyinhuàn běn fù xīHán Việthoán bổn phó tứcCấu tạo換 + 本 + 付 + 息 · hoán + bổn + phó + tức nghĩa thành phần: hoán + bổn + phó + tức