換羽移宮 huàn yǔ yí gōng · hoán vũ di cung Hán Việt: hoán vũ di cung · Pinyin: huàn yǔ yí gōng Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 羽 (vũ) + 移 (di) + 宮 (cung)Pinyinhuàn yǔ yí gōngHán Việthoán vũ di cungCấu tạo換 + 羽 + 移 + 宮 · hoán + vũ + di + cung nghĩa thành phần: hoán + vũ + di + cung