換骨脫胎

huàn gǔ tuō tāi hoán cốt thoát thai

Hán Việt: hoán cốt thoát thai · Pinyin: huàn gǔ tuō tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (cốt) + (thoát) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻澈底改變。金.侯善淵〈楊柳枝.丱歲飄蓬住遠山〉詞:「換骨脫胎歸舊路,返童顏。」也作「脫胎換骨」、「抽胎換骨」。