握兩手汗

wò liǎng shǒu hàn ác lưỡng thủ hãn

Hán Việt: ác lưỡng thủ hãn · Pinyin: wò liǎng shǒu hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (lưỡng) + (thủ) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常震惊、害怕或担心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因惊骇而两手出汗。犹言捏两把汗。