握雲拿霧

wò yún ná wù ác vân nã vụ

Hán Việt: ác vân nã vụ · Pinyin: wò yún ná wù

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (vân) + (nã) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驾驭云雾。意谓善于掌握戎机。同“握雾拏云”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"握雾拿云"。
  • Tân Hoa Tự Điển 驾驭云雾。意谓善于掌握戎机。同握雾拏云”。