握兩手汗 wò liǎng shǒu hàn · ác lưỡng thủ hãn Hán Việt: ác lưỡng thủ hãn · Pinyin: wò liǎng shǒu hàn Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 兩 (lưỡng) + 手 (thủ) + 汗 (hãn)Pinyinwò liǎng shǒu hànHán Việtác lưỡng thủ hãnCấu tạo握 + 兩 + 手 + 汗 · ác + lưỡng + thủ + hãn nghĩa thành phần: ác + lưỡng + thủ + hãn