握髮吐哺 wò fā tǔ bǔ · ác phát thổ bộ Hán Việt: ác phát thổ bộ · Pinyin: wò fā tǔ bǔ Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 髮 (phát) + 吐 (thổ) + 哺 (bộ)Pinyinwò fā tǔ bǔHán Việtác phát thổ bộCấu tạo握 + 髮 + 吐 + 哺 · ác + phát + thổ + bộ nghĩa thành phần: ác + phát + thổ + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻为国家礼贤下士,殷切求才。Tân Hoa Tự Điển 见吐哺握发”。